655 bảng ký tự đặc biệt trong html

     

Định nghĩa một phần trong một tài liệuĐịnh nghĩa một danh sách mô tảĐịnh nghĩa một từ khoá /tên trong danh sách mô tảĐịnh nghĩa nhấn mạnh văn bảnĐịnh nghĩa một container chứa một ứng dụng mở rộng (không phải HTML)Nhóm liên nhóm các phần tử liên quan trong formĐịnh nghĩa một chú thích cho thẻ Chỉ đánh dấu một ảnh trong tài liệuKhông hỗ trợ trong HTML5. Sử dụng CSS để thay thế.Xác định font chữ, màu sắc và kích thước cho văn bảnĐịnh nghĩa phần footer cho một tài liệu hoặc một đoạnĐịnh nghĩa một form HTML cho người dùng nhập vàoKhông hỗ trợ trong HTML5.Định nghĩa một cửa sổ (khung) trong một khungKhông hỗ trợ trong HTML5.Định nghĩa một tập hợp các frame to Định nghĩa tiêu đề HTMLXác định các thông tin về tài liệuĐịnh nghĩa một tiêu đề cho một tài liệu hoặc phầnSử dụng để phân tách các phần nội dung trong HTML Định nghĩa gốc của một tài liệu HTMLĐịnh nghĩa một phần chữ nghiêng cho phần văn bản Định nghĩa một khung nội tuyến cho phép nhúng các tài liệu, các trang html khác vào trang html hiện tạiThẻ định nghĩa một hình ảnhĐịnh nghĩa một control nhập dữ liệuĐịnh nghĩa một đoạn văn bản đã được chèn thêm thay thế vào tài liệuLà một thẻ dùng để nhấn mạnh, dùng để định nghĩa đầu vào bàn phímĐịnh nghĩa khoá mã hoá đi kèm với một trường trong formĐịnh nghĩa một nhãn cho một phần tử Định nghĩa một chú thích cho một phần tử  Định nghĩa một danh sáchXác định mối quan hệ giữa một tài liệu và một nguồn lực bên ngoài (thường được sử dụng để liên kết đến style sheets)Chỉ định các nội dung chính của một tài liệuĐịnh nghĩa một ánh xạ hình ảnh ở phía clientĐịnh nghĩa đánh dấu/làm nổi bật văn bảnĐịnh nghĩa một danh sách/menu các lệnhĐịnh nghĩa một lệnh/một mục menu mà người dùng có thể gọi từ một menu khácĐịnh nghĩa siêu dữ liệu về một tài liệu HTMLĐịnh nghĩa một thước đo lường với một khoảng đã biếtĐịnh nghĩa liên kết điều hướngKhông hỗ trợ trong HTML5.Định nghĩa một nội dung thay thế cho người dùng nếu trình duyệt không hỗ trợ khung nhìnĐịnh nghĩa một nội dung thay thế cho người dùng mà trình duyệt phía client không hỗ trợ scriptĐịnh nghĩa một đối tượng nhúng vào trangĐịnh nghĩa một danh sách đặt hàngĐịnh nghĩa một nhóm các tùy chọn liên quan trong một danh sách drop-downĐịnh nghĩa một lựa chọn trong danh sách drop-downXác định kết quả của một phép tínhĐịnh nghĩa một đoạn vănĐịnh nghĩa một tham số cho một đối tượngĐịnh nghĩa văn bản định dạng sẵnMiêu tả quá trình xử lý công việc bằng một thanh progressbar, thường được kết hợp với code javascript.Định nghĩa dấu nháy kép xung quoanh phần văn bảnĐịnh nghĩa những gì thể hiện trong các trình duyệt không hỗ trợ các chú thíchĐịnh nghĩa diễn giải/phát âm của các ký tự(đối với kiểu chữ Đông Á)Định nghĩa một chú thích ​​(đối với kiểu chữ Đông Á)Định nghĩa văn bản đó không còn đúngHiển thị kết quả đầu ra của một chương trình máy tính

Chuyên mục: Domain Hosting